Jerusalem – Di Mộng Thiên Quốc

Chương 1: <Chính văn: Tòa thành tĩnh lặng>


Chương tiếp

Năm 1179, Jerusalem.

Giữa khu chợ náo nhiệt, dòng người qua lại tấp nập, vai kề vai. Ánh nắng từ trên cao rải xuống, soi sáng con đường lát đá cổ xưa, phủ một màu vàng ấm áp lên khắp mọi ngóc ngách.

Trên các quầy hàng bày biện vô số mặt hàng muôn màu muôn vẻ, tiếng rao hàng của thương nhân vang lên không ngớt. Từ lò rèn ven đường thỉnh thoảng vọng ra tiếng búa đập chan chát, tia lửa bắn tung tóe. Trước tiệm bánh, hương bánh mì mới nướng thơm lừng lan tỏa trong không khí. Người dân dạo bước giữa khu chợ, tò mò ngắm nghía đủ loại hàng hóa hoặc mặc cả với chủ quầy.

Trước một sạp hàng, một nữ nhân khoác áo choàng gấm vóc lộng lẫy đang chăm chú chọn hàng hóa. Thị nữ bên cạnh nàng đặt túi đựng đồng vàng sát người, ánh mắt cũng bị vài món kỳ trân dị bảo trên quầy hấp dẫn đến mức không hề nhận ra có người đang lặng lẽ tiếp cận.

Tiếng người huyên náo, tiếng bước chân hỗn tạp cùng tiếng rao bán rộn ràng hòa quyện vào nhau thành lớp ngụy trang hoàn hảo cho Aisha. Nàng giả vờ vô tình áp sát thị nữ, chớp lấy thời cơ, nhanh tay chộp lấy túi vàng rồi lập tức xoay người, cố giữ vẻ bình tĩnh và bước nhanh rời đi.

Aisha chưa từng nghĩ có ngày mình sẽ đi đến bước này. Nhưng chỉ cần nghĩ đến đệ đệ hiện đang sống chết chưa rõ, trước khi mặt trời lặn hôm nay nàng nhất định phải gom đủ tiền chuộc. Nàng bị dồn đến đường cùng, túi vàng này ngược lại trở thành hy vọng duy nhất cứu mạng đệ đệ.

Aisha len lỏi giữa biển người, trong lòng ôm tia may mắn mong manh đến cực điểm. Thế nhưng nàng còn chưa đi được bao xa thì hai kỵ sĩ quân Thập Tự cao lớn, võ trang đầy đủ đã chặn đường.

Thì ra ngay khi thị nữ quay người, nàng đã phát hiện túi vàng biến mất, hoảng hốt báo với Công chúa Sibylla. Công chúa vốn kiêu ngạo từ nhỏ, chưa từng chịu xúc phạm như thế, Sibylla lập tức nổi giận lôi đình, ra lệnh cho các kỵ sĩ đang tuần tra gần đó dốc toàn lực truy tìm kẻ trộm. Dựa theo lời miêu tả mơ hồ của thị nữ trong lúc hoảng loạn, các kỵ sĩ rất nhanh đã khóa chặt mục tiêu giữa đám đông—chính là Aisha với vẻ mặt căng thẳng và hành tung khả nghi.

Dưới ánh mắt chăm chú của mọi người, Công chúa Sibylla bước tới. Ánh mắt nàng lạnh lẽo khiến người khác không rét mà run: “Xin hãy trả lại đồ vật cho chủ nhân của nó.”

Aisha biết hành vi của mình đã bị phát giác, nàng cố giữ bình tĩnh mà biện bạch: “Ngài nhất định hiểu lầm rồi, ta thật sự không lấy thứ gì cả. Có phải ngài nhận nhầm người không?”

Lời nói dối trước mặt Sibylla chẳng có chỗ nào để che giấu. Nàng quả quyết: “Không, chính là ngươi. Ta rất rõ ràng những thứ ta đánh mất hiện đang trên người ngươi.”

Trên đường phố người qua kẻ lại không ngớt, các thương nhân ven đường đều nhìn Aisha bằng ánh mắt kỳ lạ. Nếu không trả lại túi vàng cho chủ nhân, mọi chuyện chỉ càng thêm rắc rối. Lui một bước mà nói, nếu trả vật về đúng chủ, biết đâu nàng có thể tỏ ra đáng thương để cầu xin nữ nhân trước mặt tha thứ.

Sibylla nhìn thiếu nữ trộm đồ của mình, trong lòng tràn ngập chán ghét. Trong nhận thức của nàng, những kẻ trộm cắp vặt là hạng người hèn hạ đáng khinh nhất trên đời. Chúng chẳng khác nào lũ chuột ẩn mình trong góc tối, chuyên làm chuyện xấu xa không thể phơi bày dưới ánh sáng.

Sibylla mang theo sự ghét bỏ, đột ngột giật mạnh tấm khăn che mặt của Aisha. Động tác nhanh đến mức Aisha không kịp phản ứng. Khoảnh khắc tấm mạng che rơi xuống, Sibylla cẩn thận quan sát dung mạo đối phương và nhận ra Aisha không mang nét đặc trưng của người bản địa.

Nàng chất vấn: “Ngươi đến từ đâu?”

“Jerusalem…” – Trong lòng Aisha đã vô số lần lựa chọn quên đi nơi mình thuộc về, cũng không biết tương lai sẽ trôi dạt về đâu. Jerusalem, Thánh Thành tượng trưng cho tín ngưỡng. Nàng cầu nguyện tòa thánh địa này có thể bao dung cho một kẻ lưu lạc giữa nhân gian, thậm chí đã từ bỏ tín ngưỡng của mình như nàng, dù chỉ ban cho nàng một chút thương xót thôi cũng đủ. Nhưng đối diện với nữ nhân cao quý trước mắt, nàng cảm thấy hy vọng ấy mong manh đến tuyệt vọng.

“Không, ngươi lại nói dối rồi.” – Sibylla bật cười khẽ, giọng điệu đầy kiêu ngạo: “Thượng Đế sẽ không yêu thương những tín đồ dối trá. Ta không chấp nhận câu trả lời khôn lỏi đó của ngươi.”

Aisha biết mình không còn đường thoát. Nàng chắp hai tay trước ngực, nước mắt lưng tròng nhìn Sibylla: “Thưa tiểu thư, xin ngài vì Thượng Đế mà tha cho ta lần này!”

“Tha cho ngươi?” – Sibylla khinh thường hừ lạnh: “Nếu sau này ngươi lại tiếp tục trộm cắp thì sao? Ta sẽ không dễ dàng tin lời hứa của một tên trộm.” – Nàng không quay đầu mà phất tay ra hiệu về phía sau, dứt khoát ra lệnh: “Người đâu, đưa nàng ta đi và nhốt lại!”

Hai kỵ sĩ lập tức tiến lên, mỗi người giữ chặt một cánh tay của Aisha. Nàng liều mạng giãy giụa, cố thoát khỏi khống chế. Nhưng trong mắt Sibylla, bộ dạng van xin ấy chẳng khác nào một màn hài kịch nực cười, không khơi dậy nổi chút thương cảm nào.

Chẳng bao lâu sau, Aisha biết được danh tính của vị tiểu thư ấy.

Bước vào cung điện chẳng khác nào bước sang một thế giới hoàn toàn khác với khu chợ. Những bức tường thành cao vút ngăn cách sự xa hoa bên trong với cuộc sống dân dã ngoài phố, khiến người chỉ nhìn thôi cũng sinh lòng e ngại. Hành lang và lối đi trong cung điện dài dằng dặc, quanh co khúc khuỷu, nối liền vô số gian phòng và khu vực khác nhau. Mỗi lần đi qua một khúc rẽ, Aisha đều cảm giác con đường này dài vô tận, không biết điểm cuối nằm ở đâu. Nàng không biết mình phải đối mặt với điều gì, cũng không biết liệu mình có thể sống sót rời khỏi nơi này hay không.

Dọc đường nàng thấy rất nhiều thị vệ mặc đồng phục thống nhất. Trong tay họ nắm chặt giáo dài, dáng đứng thẳng tắp như các pho tượng vô cảm. Lúc này, nàng theo chân Sibylla đến một khoảng sân rộng lớn. Mặt đất lát đá nhẵn bóng, bốn phía là hành lang cột bao quanh. Trong sân có vài cây cổ thụ cao lớn, cành lá sum suê đan xen thành một mái vòm xanh mát. Các bồn hoa nở rộ đủ loại kỳ hoa diễm lệ, nhưng Aisha hoàn toàn không còn tâm trí để thưởng thức.

Đúng lúc này, một nam nhân trung niên mặc bộ kỵ phục màu lam ngọc bước tới từ phía đối diện. Người này chính là Tiberias, người bảo vệ hòa bình và trật tự của Thánh Thành, quan chấp chính của Jerusalem, đồng thời cũng là vị đại thần được Quốc vương Jerusalem tin cậy và trọng dụng nhất.

Tiberias tiến lại gần nữ nhân rồi cung kính chào: “Công chúa Sibylla.”

Công chúa…?

Danh xưng ấy khiến Aisha choáng váng. Nàng không sao ngờ được nữ nhân này lại là công chúa! Trong nhận thức của nàng, giới quý tộc là sự tồn tại cao cao tại thượng không thể xúc phạm. Vậy mà nàng, một cô gái xuất thân nghèo hèn có địa vị thấp kém lại dám đắc tội với công chúa!

Nàng không biết công chúa sẽ xử trí mình thế nào. Tống nàng vào ngục tối để sống nốt quãng đời còn lại trong sợ hãi và tuyệt vọng? Hay dành cho nàng hình phạt khắc nghiệt hơn? Chẳng hạn như chặt đứt hai bàn tay, hoặc lôi ra quảng trường quất roi trước công chúng để chịu sự khinh miệt và chế giễu của mọi người…

Ánh mắt Tiberias lướt qua thiếu nữ xa lạ đang bị áp giải phía sau công chúa. Ông còn chưa kịp mở lời hỏi han thì Sibylla đã lên tiếng trước: “Trên phố bắt được một con chuột nhỏ chuyên trộm cắp. Chuyện này không cần làm phiền chấp chính đại nhân xử lý, ta sẽ tự mình giải quyết.”

Tiberias hơi nhíu mày nhưng không phản đối quyết định của công chúa. Ông hiểu rõ Sibylla từ trước đến nay luôn là người độc lập, có chủ kiến và cách hành xử riêng của mình. Ông chỉ khẽ gật đầu rồi đưa câu chuyện trở về vấn đề định nói: “Sau khi bị thương, sức khỏe của bệ hạ không còn như trước nữa.”

Từ lời kể của Tiberias, Sibylla biết được khi quân đội Jerusalem chuẩn bị thừa thắng truy kích tại sông Litani, họ bất ngờ chạm trán Saladin cùng quân đội của ông ta. Rất nhiều kỵ sĩ tử trận hoặc bị bắt làm tù binh, những người còn sống phải tìm cách rút lui về pháo đài Belfort. Đệ đệ của nàng cũng nhờ sự yểm hộ của một vị kỵ sĩ đồng hành mới thoát khỏi kết cục bị bắt giữ. Sau khi trở về, hắn lại tiếp tục bị căn bệnh phong tra tấn, thể xác lẫn tinh thần ngày càng sa sút. Nghĩ lại nàng cũng đã nhiều ngày chưa gặp hắn.

“Ngài có muốn vào thăm bệ hạ không?” – Tiberias hỏi.

Sibylla nhìn về cánh cửa lớn đóng kín ở cuối hành lang. Nàng muốn đến thăm đệ đệ mình nhưng lại sợ làm phiền hắn nghỉ ngơi. Cuối cùng nàng lắc đầu: “Không cần, xin Thượng Đế phù hộ cho hắn. Trước mắt ta phải xử lý nàng ta đã.”

Sibylla quay sang nhìn Aisha đang bị thị vệ khống chế. “Bịch!” – Aisha lập tức quỳ sụp xuống đất, liên tục cầu xin: “Thật xin lỗi, thưa công chúa! Xin ngài tha cho ta! Ta sẽ không bao giờ trộm đồ của ngài nữa!”

Tiberias nghiêm giọng quát: “Im lặng! Bệ hạ đang nghỉ ngơi!”

Aisha bị tiếng quát bất ngờ làm giật mình, toàn thân run lên. Nàng lập tức ngậm miệng, không dám phát ra bất kỳ âm thanh nào.

Ở cuối hành lang, cánh cửa lớn chạm khắc hoa văn tinh mỹ chậm rãi mở ra. Một người hầu từ bên trong bước ra, tiến đến trước mặt Sibylla và Tiberias, cung kính nói: “Bệ hạ nghe thấy động tĩnh bên ngoài nên đặc biệt sai thần ra hỏi xem đã xảy ra chuyện gì.”

Sibylla ngắn gọn kể lại đầu đuôi sự việc. Người hầu nghe xong liền quay người trở vào trong. Không lâu sau, hắn lại xuất hiện: “Bệ hạ muốn gặp vị tiểu thư này.”

Trong lòng Sibylla lập tức dấy lên dự cảm chẳng lành. Nàng quá hiểu đệ đệ mình, hắn nhất định đã nhận ra điều gì đó. Nàng không vui trừng mắt nhìn Aisha, giọng điệu lạnh lùng: “Nếu ngươi dám làm bất cứ điều gì gây hại cho quốc vương thì đừng mong còn sống rời khỏi nơi này.”

Để giữ mạng, Aisha vội vàng gật đầu đồng ý rồi theo chân người hầu bước qua cánh cửa.

Cánh cửa từ từ khép lại phía sau lưng nàng, bên trong căn phòng vô cùng rộng rãi. Các lò than đặt xung quanh đang cháy âm ỉ, ánh lửa lay động hắt lên bức tường khiến cả gian phòng vừa xa hoa vừa huyền bí. Bên ngoài nắng nóng như thiêu đốt nhưng trong phòng lại mát mẻ đến bất ngờ.

Trên chiếc bàn dài đặt một đĩa lựu đã được tách vỏ, để lộ từng hạt đỏ mọng óng ánh như bảo thạch. Aisha vô thức l**m đôi môi khô khốc, nàng ép mình dời mắt khỏi đĩa lựu. Trong lòng không ngừng nhắc nhở bản thân đây tuyệt đối không phải lúc nghĩ đến đồ ăn. Tuy rằng từ sáng đến giờ nàng chưa ăn gì, bụng đã đói đến cồn cào nhưng nàng chỉ có thể cố chịu đựng cảm giác khó chịu.

Người hầu bước tới bên cạnh nam nhân đang nhắm mắt nghỉ ngơi, hơi cúi người: “Bệ hạ, nàng đã đến.”

Baldwin IV chậm rãi mở mắt, ánh mắt đầu tiên của ngài dừng trên những công văn chất đầy trên bàn.

Không lâu trước đây, ngài từ chiến trường trở về, khi đó chân trái của ngài bị ngọn giáo của quân địch đâm trúng, cả người ngã khỏi lưng ngựa, nặng nề đập xuống mặt đất. Có lẽ Thượng Đế thương xót nên không để ngài bỏ mạng trên chiến trường. Thế nhưng ngài còn chưa kịp nghỉ ngơi tử tế, vô số văn thư trên tấm da dê chất thành từng đống núi nhỏ trên bàn, chỉ nhìn thôi cũng đủ khiến người đau đầu.

May mắn thay, bệnh phong vẫn chưa ăn mòn đôi mắt, ngài vẫn còn miễn cưỡng đọc được chữ viết trên các văn kiện ấy để hoàn thành chức trách của quốc vương.

Baldwin IV thu hồi dòng suy nghĩ và ngẩng đầu, nhanh chóng bắt gặp ánh mắt lén lút xen lẫn sợ hãi và hiếu kỳ đang hướng về phía mình.

Tim Aisha lập tức thắt lại. Ánh mắt ấy mang sức xuyên thấu đáng sợ, chỉ trong khoảnh khắc chạm nhau, nàng có cảm giác như toàn bộ bí mật của mình bị nhìn thấu. Điều đó khiến nàng càng thêm bất an trước vị quân vương thần bí này. Phía sau chiếc mặt nạ kia là dung mạo ra sao? Con người mà nàng sắp đối mặt rốt cuộc như thế nào?

Aisha không quên nhấc nhẹ vạt váy để tránh bị vướng chân, nàng chuẩn bị quỳ xuống hành lễ. Nhưng đúng lúc này, nàng nghe thấy quốc vương lên tiếng: “Không cần quỳ.”

Giọng nói của ngài nghe có phần suy yếu và mệt mỏi, nhưng vẫn có thể nhận ra đó là giọng của một thiếu niên.

Bàn tay đang nâng váy của Aisha khựng lại giữa không trung, trong mắt thoáng hiện vẻ kinh ngạc, nhưng rất nhanh, nàng lấy lại bình tĩnh, nhẹ nhàng buông vạt váy xuống rồi dè dặt đáp: “Đa tạ bệ hạ.”

Baldwin IV nói: “Ta đã biết toàn bộ sự việc. Nàng có thể cho ta biết vì sao nàng không chịu trả lại túi vàng hay không?”

Trong đôi mắt xanh lam hiện lên ý cười nhàn nhạt, không có đe dọa cũng không có chế giễu, chỉ có bình thản và ôn hòa. Trong khoảnh khắc ấy, cảm giác áp bức nặng nề mà toà cung điện mang lại cho Aisha như tan biến rất nhiều.

“Bệ hạ… chắc hẳn ngài tín ngưỡng Thượng Đế phải không?”

“Phải, mà cũng không hẳn.” – Ngài đáp: “Mỗi người đều có tín ngưỡng thuộc về riêng mình. Hình thức của nó cũng khác nhau. Có người xem Thượng Đế là đấng tối cao vô thượng, có người lại tìm kiếm sức mạnh và sự dẫn đường từ những điều khác trong cuộc sống. Dù là thế nào ta đều tôn trọng.”

Nghe ngài nói như vậy, trực giác mách bảo Aisha rằng đây là một vị quân vương nhân hậu và khoan dung. Vì thế nàng tiếp tục: “Bệ hạ, ta không dám che giấu ngài. Trước đây ta từng có tín ngưỡng, hết lòng kính yêu Thượng Đế.”

Ngay từ khi bước vào phòng, nàng đã ngửi thấy mùi thuốc và mùi máu tươi còn chưa hoàn toàn tan hết. Dù hương liệu đã che lấp cũng không thể xóa đi hoàn toàn hai mùi vị đó.

Sau khi đến Jerusalem, nàng đã nghe nói quốc vương ở đây mắc bệnh phong. Nghĩ vậy, nàng không khỏi lo lắng nhìn về phía Baldwin IV. Dù biết hành động ấy có phần thất lễ, nhưng giọng nói suy yếu của vị quốc vương trẻ tuổi khiến nàng không thể làm ngơ.

Sau lớp mặt nạ kia rốt cuộc là dung mạo thế nào? Đã bị bệnh tật giày vò đến biến dạng hay vẫn còn giữ được uy nghiêm của một vị quân vương? Nàng thầm suy đoán, có lẽ chiếc mặt nạ chính là chút tôn nghiêm cuối cùng mà quốc vương dùng để che giấu bệnh tật của mình. Ngài hẳn không muốn thần dân nhìn thấy tình trạng yếu ớt của mình.

Baldwin IV dường như cảm nhận được ánh mắt của nàng, ngài hơi nghiêng đầu. Khoảnh khắc Aisha ngước lên, ánh mắt của hai người chạm nhau. Đôi mắt ngài sâu thẳm như biển cả, trong đồng tử xanh thẫm ấy không hề có ý né tránh sự tò mò của nàng.

Aisha nghẹn thở, nàng vội vàng cụp mắt xuống. Sau một thoáng im lặng, nàng tiếp tục kể: “Bệ hạ, cha mẹ ta đều là những tín đồ Cơ Đốc giáo thành kính. Ta vốn luôn cho rằng gia đình mình được Thượng Đế che chở, thế nhưng khi họ bị…”

Trong đầu Aisha lần nữa hiện lên gương mặt hung ác và dữ tợn của mấy kẻ đó. Đặc biệt là y phục chúng mặc trên người, dấu thập tự đỏ trước ngực chói mắt đáng sợ. Nàng bỗng nhận ra những người ấy đều là thần tử dưới quyền vị quốc vương trước mặt. Nếu nàng tùy tiện nói ra sự thật chỉ e sẽ dẫn đến tai họa lớn hơn, thậm chí còn khiến bản thân mất mạng.

Baldwin IV nhận ra sự khác thường của nàng, nghi ngờ hỏi: “Có chuyện gì sao?”

Aisha lắp bắp đáp: “Không có gì, thưa bệ hạ. Chỉ là ta nhớ đến những chuyện đau lòng trước kia, nhất thời không biết bắt đầu từ đâu.”

Baldwin IV hơi nheo mắt, đôi mắt vốn vì mệt mỏi mà có phần u ám nay hiện lên vài phần dò xét, dù cơ thể suy yếu khiến ngài gần như phải dùng hết sức lực để duy trì vẻ nghiêm nghị ấy.

Nhận thấy ánh mắt của quốc vương, trong lòng Aisha càng thêm hoảng loạn. Nàng cố gắng ép bản thân bình tĩnh lại rồi đổi sang một cách kể khác: “Gia đình ta tuy sống bình lặng nhưng rất hạnh phúc, thế rồi một tai họa bất ngờ ập đến, phá tan sự yên bình ấy. Cha mẹ vì bảo vệ ta và đệ đệ Ryan mà không may qua đời. Sau biến cố đó, ta và Ryan nương tựa lẫn nhau, vốn cho rằng sau khi sống sót qua kiếp nạn, chúng ta có thể bắt đầu một cuộc sống mới. Nhưng không ngờ rằng…”

Nghĩ đến đây, giọng nàng nghẹn ngào: “Ryan đột nhiên sốt cao, lúc ấy ta hoàn toàn không biết phải làm gì, chỉ có thể nắm chặt cây thánh giá phụ thân để lại, hết lần này đến lần khác thành tâm cầu nguyện với Thượng Đế, mong Ngài thương xót chúng ta, làm bệnh của Ryan sớm khỏi, để gia đình tan nát này vẫn còn một tia hy vọng. Nhưng bệnh tình của Ryan ngày một nặng hơn, sự cứu rỗi mà ta cầu xin mãi không giáng xuống. Thượng Đế dường như làm ngơ trước nỗi khổ của chúng ta.”

“Thật là đáng buồn.” – Baldwin IV không khỏi liên tưởng đến chính mình.

Năm mười sáu tuổi, khi Saladin chuẩn bị dẫn quân từ Ai Cập tiến đánh Jerusalem, ngài không chút do dự dẫn theo vài trăm kỵ sĩ tiến về Ascalon. Trước trận chiến, ngài quỳ gối trước cây thánh giá bằng vàng, cầu nguyện Thượng Đế ban cho chiến thắng, phù hộ quân đội và thần dân của mình. Có lẽ nhờ vận mệnh ưu ái, ngài đã giành được thắng lợi huy hoàng trong trận chiến đó, lập được danh vọng lớn lao.

Khi tin chiến thắng truyền về trong nước, cả thành Jerusalem đều sôi trào. Đó cũng là lần đầu tiên kể từ khi kế vị, ngài được dân chúng chào đón nồng nhiệt đến vậy. Khi ấy ngài khí phách biết bao, mẫu thân, trưởng tỷ, các đại thần và thần dân đều lấy ngài làm tự hào. Tiếng hoan hô của dân chúng, hương thơm của những đóa hoa, đứng trên đỉnh cao vinh quang, phảng phất cảm thấy cả thế giới đều nằm dưới chân ngài. Thế nhưng bánh xe vận mệnh lại chuyển hướng tại Thung lũng Jacob, cũng trước một trận chiến như thế, cũng với lòng thành kính như thế, ngài một lần nữa cầu nguyện trước cây thánh giá, nhưng lần này Thượng Đế đã im lặng.

Ngài thở dài: “Không ai có thể biết trước vận mệnh sẽ ban cho mình điều gì.”

Aisha vô cùng đồng tình với câu nói này. Nàng gần như theo bản năng muốn đáp lại Baldwin IV: “Ngài nói rất đúng. Từ đó về sau, ta bắt đầu nghi ngờ liệu Thượng Đế có thật sự tồn tại hay không, liệu Ngài có thật sự đoái hoài đến những con người như chúng ta không. Ta cho rằng Thượng Đế đã từ bỏ ta. Vì vậy ta cũng không còn tin Ngài nữa.”

Bị Thượng Đế từ bỏ…

Lời nói khiến Baldwin IV cảm thấy quen thuộc một cách kỳ lạ. Nó khơi lên sự đồng cảm khó tả trong lòng ngài. Người Saracen vẫn cho rằng bệnh phong là hình phạt của Thượng Đế dành cho ngài và vương quốc của ngài. Mà cách nói ấy cũng chưa bị đa số người phản đối, nhưng ngài chưa bao giờ là một kẻ yếu đuối. Ngài không muốn bị giam cầm trong cái bóng đó, vẫn luôn cố gắng duy trì tôn nghiêm và uy nghi của một quân vương. Dù bị xem là kẻ bị thần linh nguyền rủa, ngài vẫn là quốc vương của đất nước này. Lưng ngài chưa từng cúi xuống, ý chí ngài chưa từng suy sụp.

Sau khi lắng nghe hết lời nàng, ngài lại tò mò hỏi: “Nàng cho rằng Thượng Đế đã từ bỏ mình. Vậy tại sao cuối cùng nàng vẫn lựa chọn đến Jerusalem?”

Thực ra nàng hoàn toàn không tự nguyện đến đây. Nếu không nghĩ ra một lời giải thích hợp lý và đủ sức thuyết phục, chỉ sợ nàng khó lòng thoát thân.

“Bệ hạ, dù trước đây ta từng oán trách Thượng Đế, cho rằng mình bị Ngài ruồng bỏ, nhưng trong những tháng ngày lang bạt, cảm giác day dứt và bất an trong lòng lại càng sâu sắc. Một lần tình cờ, ta nghe các thương nhân trên sa mạc kể rằng Jerusalem là vùng đất thiêng liêng. Những người mang tội lỗi trong lòng và khát khao được cứu rỗi, chỉ cần đến đây thành tâm cầu nguyện thì sẽ nhận được sự tha thứ của Thượng Đế. Ta nghĩ rằng cho dù từng nghi ngờ Ngài, nhưng nơi đây vẫn là hy vọng cuối cùng của ta, ta muốn tìm lại sự bình yên trong lòng mình.”

Baldwin IV lặng lẽ nghe hết. Sau lớp mặt nạ bạc, ánh mắt ngài hướng về phương xa ngoài khung cửa sổ, như đang hồi tưởng điều gì đó, cũng như đang khẳng định niềm tin của mình về ý nghĩa của tòa Thánh Thành này thêm lần nữa.

“Jerusalem quả thực là một Thánh Thành có thể bao dung tất cả. Ở đây, bất kể nàng đến từ quốc gia nào trên thế giới, bất kể chủng tộc hay tín ngưỡng nào đều có cơ hội tìm được sự cứu rỗi thuộc về riêng mình.”

Suy nghĩ của ngài quay trở lại câu hỏi ban đầu. Lần này, ngài đổi sang một góc độ khác: “Nàng muốn nhận được sự tha thứ của Thượng Đế nhưng tại sao lại tiếp tục phạm tội trộm cắp? Chẳng phải điều đó đi ngược lại với ước nguyện ban đầu của nàng sao?”

Giờ phút này, phòng tuyến cuối cùng trong lòng Aisha hoàn toàn sụp đổ: “Bệ hạ, con người dù thế nào cũng phải tìm cách sống tiếp. Ta biết trộm cắp cũng là tội lỗi, nhưng trong hoàn cảnh tuyệt vọng ấy, ta thật sự không biết còn có cách nào khác. Nếu ngay cả Thượng Đế cũng không thể cứu ta…Thì ta chỉ còn cách dùng phương thức này.”

“Cho nên bất kể thủ đoạn nào cũng được sao?”

“Xin lỗi…” – Aisha xấu hổ cúi đầu: “Ta thật sự biết sai rồi. Bệ hạ, xin ngài tha thứ cho ta lần này.”

“Được rồi.” – Baldwin IV hơi điều chỉnh tư thế ngồi. Gương mặt sau chiếc mặt nạ vẫn lạnh lùng nghiêm nghị nhưng giọng điệu đã dịu đi đôi phần.

“Ta đã nghe thấy lời xin lỗi của nàng. Ta sẵn lòng tin những điều nàng vừa nói đều là sự thật. Nhưng trước khi làm bất cứ việc gì, con người không thể không tự hỏi lương tâm của mình. Cho dù đã từ bỏ tín ngưỡng cũng tuyệt đối đừng làm những việc mà trong thâm tâm mình không muốn làm. Nàng hiểu ý ta chứ?”

Aisha thành kính đưa tay vẽ dấu thánh giá trước ngực: “Ta xin thề trước Thượng Đế, từ nay về sau tuyệt đối sẽ không bao giờ làm chuyện như vậy nữa.”

Baldwin IV gật đầu, ánh mắt ngài dừng trên người nàng một lúc như đang suy nghĩ gì: “Đến giờ ta vẫn chưa biết tên nàng.”

Aisha sững người, nàng theo bản năng ngẩng đầu lên. Ánh mắt vừa chạm phải Baldwin IV lại vội vàng dời đi: “Ta tên là Aisha Bellaville.”

“Ừm, là một cái tên đẹp.” – Baldwin IV quay đầu nhìn thành Jerusalem đang chìm trong ánh hoàng kim ngoài cửa sổ. Trong mắt ngài hiện lên vài phần kỳ vọng.

“Trong thời loạn thế này, ai ai cũng đang vùng vẫy giữa dòng thác vận mệnh, quanh quẩn trong khổ đau và không thể tự quyết định con đường phía trước của mình. Số phận của con người vốn chưa bao giờ nằm trong tay bản thân, nhưng ta hy vọng nàng có thể thật sự thực hiện lời thề của mình. Mong nàng tìm được sự cứu rỗi chân chính tại Jerusalem. Nơi đây là vùng đất của hy vọng, cũng là vùng đất của sự tái sinh.”

Lời nói của quốc vương giống như ánh mặt trời xuyên qua tầng mây đen, rơi xuống tận sâu trong trái tim đã lạc lối từ rất lâu của Aisha. Trước đó, nàng luôn bị quá khứ đau khổ trói buộc, thế nhưng giờ đây tại thành phố này, nàng lại nhận được sự khoan thứ và chỉ dẫn ngoài sức tưởng tượng. Nàng sẽ xem sự bao dung và những lời dạy bảo của Baldwin IV là báu vật quý giá nhất.



Loading...